Nha Khoa Minh Nguyên – 91 Thích Quảng Đức Phú Nhuận Có Tốt Không?

Nha khoa Minh Nguyên được thành lập và điều hành bởi bác Nguyễn Văn Hoàng Minh – Tốt nghiệp Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt năm 1996 tại Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh.

Nha Khoa Minh Nguyên - 91 Thích Quảng Đức Phú Nhuận Có Tốt Không?

1. Thông tin liên hệ Nha khoa Minh Nguyên

Nha khoa Minh Nguyên hiện đang là một trong những địa chỉ chăm sóc răng miệng đáng tin cậy tại Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.

Địa chỉ: 91 Thích Quảng Đức, Phường 4, Quận Phú Nhuận, TP.HCM

Điện thoại: (028) 399 565 71

Hotline: 0919956571

Email: nhakhoaminhnguyen@gmail.com

Website: nhakhoaminhnguyen.com

Facebook: facebook.com/nhakhoaminhnguyen.vn/

Thời gian làm việc:

• Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 20:00

• Chủ nhật: 8:00 – 12:00

2. Dịch vụ Nha khoa Minh Nguyên

Nha khoa Minh Nguyên đã và đang thực hiện điều trị các dịch vụ nha khoa kỹ thuật cao như cấy ghép Implant, ghép nướu, ghép xương, phục hình răng thẩm mỹ…

• Nha Khoa tổng quát

• Cấy ghép Implant

• Răng sứ thẩm mỹ

• Niềng răng – Chỉnh nha

• Nha khoa trẻ em

3. Quy trình dịch vụ Nha khoa Minh Nguyên

✦ Bước 1: Đặt lịch khám

Đây là một thao tác được khuyến khích thực hiện, giúp bạn và nha khoa thuận tiện hơn trong việc thu xếp thời gian. Từ đó, tránh được việc phải chờ đợi lâu.

Nha Khoa Minh Nguyên - 91 Thích Quảng Đức Phú Nhuận Có Tốt Không?(Thông tin liên hệ Nha khoa Minh Nguyên)

✦ Bước 2: Đến Nha khoa Minh Nguyên

Nha khoa Minh Nguyên tọa lạc trên Đường Thích Quảng Đức, Quận Phú Nhuận. Bạn có thể dễ dàng tìm được tuyến đường Phù hợp trên bản đồ.

✦ Bước 3: Thăm khám và tư vấn

Bác sĩ thăm khám tư vấn cho bạn giải pháp điều trị phù hợp với tình trạng răng miệng, nhu cầu ăn nhai, thẩm mỹ và khả năng chi trả.

✦ Bước 4: Tiến hành điều trị

Bác sĩ điều trị theo lộ trình đã tư vấn. Kết quả phụ thuộc nhiều vào tình trạng răng miệng, cơ địa của mỗi người.

4. Review Nha khoa Minh Nguyên có tốt không?

Để biết được Nha khoa Minh Nguyên có tốt không, chúng ta hãy cùng điểm qua đánh giá của một số khách hàng đã từng điều trị tại đây.

Linh Linh: “Tình trạng răng mình bị mọc lệch lạc, vệ sinh khó khăn hay sâu răng, rồi bạn mình giới thiệu đến Minh Nguyên Dental Clinic để khám và tư vấn chỉnh nha 😔.Lúc đầu mình lo ngại, sợ ăn uống không thoải mái, nhưng sau khi gắn mắc cài mình cảm thấy không hề khó chịu hay đau chút nào! Giờ khớp cắn của mình đã được cãi thiện,răng mọc lệch cũng bắt đầu thẳng tấp.Cảm ơn Bác Sĩ Minh rất nhiều”

Nha Khoa Minh Nguyên - 91 Thích Quảng Đức Phú Nhuận Có Tốt Không?

Bình Lê: “Mình rất sợ ê buốt răng khi đi lấy vôi, nhưng điều trị tại Nha Khoa Minh Nguyên rất nhẹ nhàng, chu đáo, trang thiết bị hiện đại,đội ngũ bác sĩ chuyên nghiệp,cảm ơn rất nhiều”

Nha Khoa Minh Nguyên - 91 Thích Quảng Đức Phú Nhuận Có Tốt Không?

Lam Quoc Dung: “Kinh nghiệm, tận tâm và chuyên nghiệp”

Nha Khoa Minh Nguyên - 91 Thích Quảng Đức Phú Nhuận Có Tốt Không?

Nhân H. Võ: “Phòng mạch vệ sinh, sạch sẽ. Nha sĩ tận tâm, vui vẻ, có trên 20 năm kinh nghiệm trong nghề.”

Nha Khoa Minh Nguyên - 91 Thích Quảng Đức Phú Nhuận Có Tốt Không?

5. Bảng giá điều trị Nha khoa Minh Nguyên

✦ Thăm khám – Tư vấn

Khám và tư vấnMiễn phí
X – Quang quanh chóp Kỹ thuật số30.000/ Phim
X – Quang toàn cảnh Kỹ thuật số200.000/ Phim

✦ Nha chu

Lấy vôi răng, đánh bóng 2 hàm300.000 – 500.000
Trường hợp nạo túi nha chu150.000/ Răng

✦ Phục hình cố định

Răng tạm cho phục hình cố định100.000/ Răng
Răng sứ Kim Loại Cr – Co (Đức)1.200.000/ Răng
Răng sứ Kim Loại đặc biệt Titan2.500.000/ Răng
Răng sứ loại đặc biệt Cr-Co3.500.000/ Răng
Răng sứ Zirconia công nghệ CAD/CAM (Đức)5.000.000/ Răng
Răng sứ Zirconia công nghệ CAD/CAM sườn HT Cercon6.000.000/ Răng
Sứ thủy tinh công nghệ mới (Gắn răng trong ngày)7.000.000/ Răng
Laminate – Veneer – Emax CAD (ivoclar vivadent)7.000.000/ Răng
Laminate – Veneer – Suprinity (vita)8.000.000/ Răng
Inlay Kim loại800.000/ Răng
Inlay toàn sứ CAD/CAM4.000.000/ Răng
Tháo cắt cầu răng100.000/ Răng
Cùi giả Sứ Zirconia1.000.000/ Răng
Cùi giả kim loại400.000/ Răng

✦ Nhổ răng

Răng sữa100.000/ Răng
Răng vĩnh viễn300.000 – 500.000/ Răng
Nhổ răng khôn, tiểu phẩu, răng mọc lệch1.000.000 – 2.500.000/ Răng

✦ Tẩy trắng răng

Tẩy trắng răng tại phòng khám, tặng thêm 2 ống thuốc tẩy và cặp máng tẩy để tăng cường tẩy tại nhà2.500.000/ Hai hàm
Tẩy trắng răng tại nhà với 1 cặp máng tẩy + 4 ống thuốc tẩy1.600.000/ Hai hàm
Tẩy trắng răng tại nhà với 1 cặp máng tẩy + 6 ống thuốc tẩy1.800.000/ Hai hàm

✦ Chữa tủy – Nội nha trám răng

Điều trị tuỷ (đã bao gồm chi phí trám, chụp X Quang)1.000.000 – 1.500.000/ Răng
Trám răng sữa100.000 – 150.000/ Răng
Trám răng thẩm mỹ200.000 – 500.000/ Răng
Cắm pin, post kim loại150.000/ Cái

✦ Phục hình tháo lắp nền nhựa

Răng nhựa Việt Nam200.000/ Răng
Răng nhựa USA500.000/ Răng
Răng Composite700.000/ Răng
Răng sứ tháo lắp1.000.000/ Răng
Phục hình tháo lắp trên nền hàm nhựa dẻo ( chưa tính răng)3.500.000/ Hàm
Hàm khung loại tốt (Cr.Co – Đức) ( chưa tính răng)3.500.000/ Hàm
Hàm khung loại tốt Cr.Co (Kim Loại Đức đặc biệt)5.000.000/ Hàm

✦ Cấy ghép Implant

Implant Nobel Biocare (Mỹ) – Straumann (Thụy sĩ)
Giai đoạn 1Đặt ImplantTrả đợt 118,500,000đ/implant
Giai đoạn 2Gắn Abutment TitaniumTrả đợt 28,000,000đ/abutment
Răng sứ trên Implant
– Sứ kim loại Cr-Co (Bego – Đức)3,500,000đ/răng
– Sứ E.max Zirconia CAD/CAM (Ivoclar – Thụy sĩ)6,000,000đ/răng
Implant TEKKA (Pháp)
Giai đoạn 1Đặt ImplantTrả đợt 117,000,000đ/implant
Giai đoạn 2Gắn Abutment TitaniumTrả đợt 25,000,000đ/abutment
Răng sứ trên Implant
– Sứ kim loại Cr-Co (Bego – Đức)3,500,000đ/răng
– Sứ E.max Zirconia CAD/CAM (Ivoclar – Thụy sĩ)6,000,000đ/răng
Implant MIS C1 (Đức)
Giai đoạn 1Đặt ImplantTrả đợt 115,000,000đ/implant
Giai đoạn 2Gắn Abutment TitaniumTrả đợt 25,000,000đ/abutment
Răng sứ trên Implant
– Sứ kim loại Cr-Co (Bego – Đức)3,500,000đ/răng
– Sứ E.max Zirconia CAD/CAM (Ivoclar – Thụy sĩ)6,000,000đ/răng
Implant NeoDent
Giai đoạn 1Đặt ImplantTrả đợt 115,000,000đ/implant
Giai đoạn 2Gắn Abutment TitaniumTrả đợt 25,000,000đ/abutment
Răng sứ trên Implant
– Sứ kim loại Cr-Co (Bego – Đức)3,500,000đ/răng
– Sứ E.max Zirconia CAD/CAM (Ivoclar – Thụy sĩ)6,000,000đ/răng
Implant (Korea)
Giai đoạn 1Đặt ImplantTrả đợt 111,000,000đ/implant
Giai đoạn 2Gắn Abutment TitaniumTrả đợt 23,000,000đ/abutment
Răng sứ trên Implant
– Sứ kim loại Cr-Co (Bego – Đức)3,500,000đ/răng
– Sứ E.max Zirconia CAD/CAM (Ivoclar – Thụy sĩ)6,000,000đ/răng

Bảng giá mang tính tham khảo. Thông tin chính xác vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn.

Scores: 4.4 (12 votes)

Thông tin về SoraDental

Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực nha khoa chúng tôi tin rằng có thể cung cấp các thông tin hữu ích nhất về kiến thức răng miệng.
1
Tư vấn Online?